biên thùy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất ở nơi xa xôi, hẻo lánh, thường là khu vực tiếp giáp giữa hai quốc gia: "biên thùy" dùng để chỉ vùng đất ở nơi tận cùng, xa trung tâm, thường là khu vực biên giới, nơi địa đầu của đất nước.
- Biên giới, cương vực: "biên thùy" còn mang nghĩa là đường biên giới, phạm vi lãnh thổ của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các chiến sĩ đang ngày đêm canh giữ nơi biên thùy. (Các chiến sĩ đang ngày đêm canh giữ nơi biên giới xa xôi.)
- Những người lính biên phòng sống và làm việc ở vùng biên thùy heo hút. (Những người lính biên phòng sống và làm việc ở vùng biên giới xa xôi, hẻo lánh.)
- Sự kiện đó đã gây chấn động khắp nơi, từ kinh thành đến biên thùy. (Sự kiện đó đã gây chấn động khắp nơi, từ kinh đô đến những vùng xa xôi nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nơi biên thùy": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh tính chất xa xôi, hẻo lánh của vùng đất ở biên giới.
- Họ đã đến khai hoang, lập nghiệp ở nơi biên thùy. (Họ đã đến khai hoang, lập nghiệp ở nơi biên giới xa xôi.)
"biên thùy hiểm địa": chỉ vùng biên giới hiểm trở, nguy hiểm.
- Đoàn quân phải vượt qua những vùng biên thùy hiểm địa. (Đoàn quân phải vượt qua những vùng biên giới hiểm trở, nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Biên cương (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ vùng biên giới, địa đầu của đất nước.
- Bảo vệ biên cương Tổ quốc. (Bảo vệ biên giới của Tổ quốc.)
Biên giới (danh từ): từ phổ biến và hiện đại hơn, chỉ đường phân định lãnh thổ giữa các quốc gia.
- Cửa khẩu biên giới. (Cửa khẩu ở biên giới.)
Biên ải (danh từ): từ cổ, văn chương, chỉ nơi biên giới xa xôi, thường có đồn lũy phòng thủ.
- Tin chiến thắng từ biên ải bay về. (Tin chiến thắng từ nơi biên ải xa xôi bay về.)
Từ đồng nghĩa
- Biên cương: vùng đất ở biên giới.
- Biên giới: đường phân định lãnh thổ quốc gia.
- Biên ải: nơi biên giới xa xôi (từ cổ, văn chương).
- Địa đầu: nơi tận cùng, đầu sóng ngọn gió của đất nước.
Lưu ý về cách dùng
- Phong cách: Từ "biên thùy" mang sắc thái cổ xưa, văn chương, trang trọng. Trong ngôn ngữ hiện đại và đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "biên giới" nhiều hơn.
- Kết hợp từ: Từ này thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả sự xa xôi, hẻo lánh, hiểm trở hoặc công việc canh giữ, bảo vệ (ví dụ: , , ).